• 507C Xa Lộ Hà Nội, Phường An Phú, Quận 2.
  • 0938230511

TRANSIT TIÊU CHUẨN – GÓI TRANG BỊ THÊM (SVP)

TRANSIT TIÊU CHUẨN – GÓI TRANG BỊ THÊM (SVP)

     
   
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT TRANSIT TIÊU CHUẨN 16 CHỖ Standard Transit 16 seats TRANSIT TIÊU CHUẨN 16 CHỖ + GÓI TRANG BỊ THÊM Standard Transit option pack 16 seats TRANSIT CAO CẤP 16 CHỖ Luxury Transit 16 seats
ĐỘNG CƠ VÀ TÍNH VẬN HÀNH / POWER AND PERFORMANCE
Động cơ Engine Động cơ Turbo Diesel 2,4L – TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp 2,4L Turbo Direct Common-rail Injection, DOHC with Intercooler
Loại Type 4 xi lanh thẳng hàng
Dung tích xi lanh Displacement                                                 (cc) 2,402
Đường kính x Hành Trình Bore x Stroke                                                 (mm) 89.9 x 94.6
Công suất cực đại  (HP/vòng/phút)   (kw/rpm) 140 / 3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)  (Nm/rpm) 375 / 2000
Hộp số Transmission 6 số tay 6 – speed manual transmission
Ly hợp Clutch Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thủy lực Single dry plate, hydraulic activated
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS & WEIGHT
Dài x Rộng x Cao Length x Width x Height                                  (mm) 5780 x 2000 x 2360
Chiều dài cơ sở Wheelbase  (mm) 3750
Vệt bánh trước Track – Front    (mm) 1740
Vệt bánh sau Track – Rear    (mm) 1704
Khoảng sáng gầm xe Ground clearance (mm) 165
Bán kính vòng quay nhỏ nhất Min.turning radius     (m) 6.65
Trọng lượng toàn tải Gross vehicle weight   (kg) 3730
Trọng lượng không tải Kerb Weight     (kg) 2455
HỆ THỐNG TREO / SUSPENSION SYSTEM
Trước Front Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực Independent coil springs with telescopic shock absorbers
Sau Rear Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực Non – independent leaf springs with telescopic shock absorbers
HỆ THỐNG PHANH / BRAKE SYSTEM
Phanh đĩa trước – sau Disc brake for front and rear Có With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Anti – Lock Brake System (ABS) Có With
Trợ lực lái thủy lực Hydraulic Power Steering Có With
Dung tích thùng nhiên liệu Fuel tank capacity  (L) 80
Loại nhiên liệu sử dụng Fuel Dầu Diesel
Cỡ lốp Tyres size 215/75 R16
Bánh xe Wheels Vành thép 16″ Steel wheel 16″ Vành hợp kim nhôm đúc 16″ Alloy wheel 16″ Vành hợp kim nhôm đúc 16″ Alloy wheel 16″
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / EQUIPMENT
Túi khí dành cho người lái Driver Airb Có With
Bậc đứng lau kính chắn gió phía trước Intergrated panel for windscreen washing Có With
Khóa nắp ca-pô Key – operated bonnet release Có With
Cửa sổ lái và phụ lái điều khiển điện Power Window Có With
Gương chiếu hậu điều khiển điện Power adjust side mirrors Có With
Khóa cửa điện trung tâm Power Door Lock Có With
Đèn sương mù Front Fog Lamps Có With
Đèn phanh sau lắp cao High – muont stop lamp Có With
Vật liệu ghế Seat material Vải / cloth Vải / cloth Da cao cấp / Leather
Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các loại ghế Seatbelts for all seats Có With
Tựa đầu các ghế Head rests Có With
Chắn bùn trước sau Frond and rear mud flaps Có With
Bậc lên xuống cửa trượt Side step Có With
Tay nắm hỗ trợ lên xuống B-pillar assist handle Có With
Khóa cửa điều khiển từ xa Remote Keyless Entry Có With
Các hàng ghế (2,3,4) ngả được Seat rows 2nd, 3rd, 4th recline Có With
Ghế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay Manual 6 – way driver seat adjust with armrest Có With
Điều hòa nhiệt độ Air Conditioning Hai dàn lạnh Dual Air Condition
Hệ thống âm thanh Audio System AM/FM, cổng USB/SD, 4 loa ( 4 speakers)
Tiêu chuẩn khí thải Emision level EURO Stage 4
805 000 000VNĐ
DỰ TOÁN CHI PHÍ
GIÁ XE (VNĐ)
LÃI XUẤT (%)
THỜI GIAN (month)
Số tiền hiện có (VNĐ)
TÍNH TOÁN
Thanh toán hàng tháng
Tổng tiền lãi
Tổng số tiền phải trả