• 507C Xa Lộ Hà Nội, Phường An Phú, Quận 2.
  • 0938230511

FORD RANGER XLT 2.2L AT 4X4

FORD RANGER XLT 2.2L AT 4X4

     
   
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD RANGER XLT  2.2L 4X4 AT
KÍCH THƯỚC/ DIMENSIONS
Dài x Rộng x Cao (mm) Length xWidth x Height 5362 x 1860 x 1848
Chiều dài cơ sở (mm) Wheelbase 3220
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG/ POWER TRAIN
Hộp số Transmission Số tự động 6 cấp AT 6 speeds
Kiểu động cơ Engine Type 2.2L i4
Turbo Diesel TDCi, trục cam kép và có làm mát khí nạp Turbo Diesel  TDCi, DOHC with Intercooler
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) Maximum power 160/3200
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) Maximum Torque 385/1600 – 2500
Trợ lực lái Assisted Steering Trợ lực lái điện Electric power assisted steering
Hệ thống truyền động Power Train Hai cầu chủ động 4×4
Gài cầu điện Shift on Fly Có With
Khóa vi sai cầu sau Rear e-locking differential Có With
Bánh xe Wheels 265/65R17 với vành đúc hợp kim 265/65R17 with alloy wheel
Khả năng lội nước (mm) Water Wading 800
DẪN ĐẦU VỀ TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU / BEST-IN-CLASS IN FUEL SAVING
Khả năng tiêu thụ nhiên liệu Fuel saving * Thông số đo trong điều kiện tiêu chuẩn 8.6L/ 100km*
DẪN ĐẦU VỀ AN TOÀN / BEST-IN-CLASS IN SAFETY
Hệ thống túi khí Airbag system 2 túi khí 2 airbags
Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử Anti-Brake System (ABS) & Electronic brake force distribution system (EBD) Có With
Hệ thống chống lật xe Roll Over Protection System Không Without
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng Load Adaptive Control Không Without
Khởi hành ngang dốc Hill-Launch Assist (HLA) & Hill Descent Assist (HAD) Không Without
Hệ thống cân bằng điện tử Electronic Stability Program (ESP) Không Without
Hệ thống cảnh báo chuyển làn và hỗ trợ duy trì làn đường Lane Keeping Assist and Lane Warning Assist Không Without
Hệ thống cảnh báo va chạm bằng hình ảnh trên kính lái Collision Mitigation Không Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía trước và phía sau Front & Rear Parking Aid Không Without
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp Tire-pressure monitoring system Không Without
Hệ thống chống trộm bằng cảm biến chuyển động Volumetric Burgular Alarm System Không Without
DẪN ĐẦU VỀ THÔNG MINH / BEST-IN-CLASS IN SMART
Công nghệ giải trí SYNC I SYNC I Bluetooth, Điều khiển bằng giọng nói, Bluetooth, Voice control,
Hệ thống kiểm soát tốc độ Cruise Control Có With
Cảm biến gạt mưa Rain-sensing Wipers Có With
Đèn pha phía trước Head Lamps  Projector với chức năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng Auto Projector
DẪN ĐẦU VỀ TIỆN NGHI / BEST-IN-CLASS IN CONVENIENCE
Điều hòa nhiệt độ Airconditioning Điều chỉnh tay Manual
Chất liệu ghế Seat material Nỉ cao cấp Premium Cloth
Ghế lái trước Front Drive Seat Chỉnh tay 6 hướng 6 way manual
Gương chiếu hậu bên ngoài Outer door mirror Điều chỉnh điện, gập điện, sấy điện Power adjust, fold, heated
Gương chiếu hậu bên trong Internal miror Chỉnh 2 chế độ ngày/đêm Manual adjust
Hệ thống âm thanh Audio system CD 1 đĩa, đài AM/ FM, MP3, 2 x USB, AUX & iPod, cổng SD, 6 loa Single CD In-dash/ AM/ FM, 2xUSB, AUX Connectivity, SD port, 6 speakers
Ổ nguồn 230V 230V outlet Không Without
Màn hình hiển thị đa thông tin Multil function display 2 x Màn hình LCD 4.2″ hiển thị đa thông tin Dual TFT
Camera lùi Rear view camera Không Without
Bộ trang bị thể thao Wildtrak Titanium pakages Không Without

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD RANGER XLT  2.2L 4X4 AT
KÍCH THƯỚC/ DIMENSIONS
Dài x Rộng x Cao (mm) Length xWidth x Height 5362 x 1860 x 1848
Chiều dài cơ sở (mm) Wheelbase 3220
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG/ POWER TRAIN
Hộp số Transmission Số tự động 6 cấp AT 6 speeds
Kiểu động cơ Engine Type 2.2L i4
Turbo Diesel TDCi, trục cam kép và có làm mát khí nạp Turbo Diesel  TDCi, DOHC with Intercooler
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) Maximum power 160/3200
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) Maximum Torque 385/1600 – 2500
Trợ lực lái Assisted Steering Trợ lực lái điện Electric power assisted steering
Hệ thống truyền động Power Train Hai cầu chủ động 4×4
Gài cầu điện Shift on Fly Có With
Khóa vi sai cầu sau Rear e-locking differential Có With
Bánh xe Wheels 265/65R17 với vành đúc hợp kim 265/65R17 with alloy wheel
Khả năng lội nước (mm) Water Wading 800
DẪN ĐẦU VỀ TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU / BEST-IN-CLASS IN FUEL SAVING
Khả năng tiêu thụ nhiên liệu Fuel saving * Thông số đo trong điều kiện tiêu chuẩn 8.6L/ 100km*
DẪN ĐẦU VỀ AN TOÀN / BEST-IN-CLASS IN SAFETY
Hệ thống túi khí Airbag system 2 túi khí 2 airbags
Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử Anti-Brake System (ABS) & Electronic brake force distribution system (EBD) Có With
Hệ thống chống lật xe Roll Over Protection System Không Without
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng Load Adaptive Control Không Without
Khởi hành ngang dốc Hill-Launch Assist (HLA) & Hill Descent Assist (HAD) Không Without
Hệ thống cân bằng điện tử Electronic Stability Program (ESP) Không Without
Hệ thống cảnh báo chuyển làn và hỗ trợ duy trì làn đường Lane Keeping Assist and Lane Warning Assist Không Without
Hệ thống cảnh báo va chạm bằng hình ảnh trên kính lái Collision Mitigation Không Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía trước và phía sau Front & Rear Parking Aid Không Without
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp Tire-pressure monitoring system Không Without
Hệ thống chống trộm bằng cảm biến chuyển động Volumetric Burgular Alarm System Không Without
DẪN ĐẦU VỀ THÔNG MINH / BEST-IN-CLASS IN SMART
Công nghệ giải trí SYNC I SYNC I Bluetooth, Điều khiển bằng giọng nói, Bluetooth, Voice control,
Hệ thống kiểm soát tốc độ Cruise Control Có With
Cảm biến gạt mưa Rain-sensing Wipers Có With
Đèn pha phía trước Head Lamps  Projector với chức năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng Auto Projector
DẪN ĐẦU VỀ TIỆN NGHI / BEST-IN-CLASS IN CONVENIENCE
Điều hòa nhiệt độ Airconditioning Điều chỉnh tay Manual
Chất liệu ghế Seat material Nỉ cao cấp Premium Cloth
Ghế lái trước Front Drive Seat Chỉnh tay 6 hướng 6 way manual
Gương chiếu hậu bên ngoài Outer door mirror Điều chỉnh điện, gập điện, sấy điện Power adjust, fold, heated
Gương chiếu hậu bên trong Internal miror Chỉnh 2 chế độ ngày/đêm Manual adjust
Hệ thống âm thanh Audio system CD 1 đĩa, đài AM/ FM, MP3, 2 x USB, AUX & iPod, cổng SD, 6 loa Single CD In-dash/ AM/ FM, 2xUSB, AUX Connectivity, SD port, 6 speakers
Ổ nguồn 230V 230V outlet Không Without
Màn hình hiển thị đa thông tin Multil function display 2 x Màn hình LCD 4.2″ hiển thị đa thông tin Dual TFT
Camera lùi Rear view camera Không Without
Bộ trang bị thể thao Wildtrak Titanium pakages Không Without

 

779 000 000VNĐ
DỰ TOÁN CHI PHÍ
GIÁ XE (VNĐ)
LÃI XUẤT (%)
THỜI GIAN (month)
Số tiền hiện có (VNĐ)
TÍNH TOÁN
Thanh toán hàng tháng
Tổng tiền lãi
Tổng số tiền phải trả