• 507C Xa Lộ Hà Nội, Phường An Phú, Quận 2.
  • 0938230511

ECOSPORT 1.5L AT TREND

ECOSPORT 1.5L AT TREND

     
   
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT 1.5L AT Trend 1.5L AT Titanium 1.0L AT Titanium
KÍCH THƯỚC/ DIMENSIONS
Dài x Rộng x Cao Length x Width x Height                       mm 4,325 x 1,755 x 1,665 4,325 x 1,755 x 1,665 4,325 x 1,755 x 1,665
Chiều dài cơ sở Wheelbase                                              mm 2519
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG / POWER TRAIN
Kiểu động cơ Engine Type 1.5L Duratec, DOHC 12 Van, I3 Ti – VCT 1.5L Duratec, DOHC 12 valve, I3 Ti – VCT Xăng 1.0l EcoBoost 12 Van 1.0L Ecoboost 12 valve I3
Hệ thống nhiên liệu Fuel System Phun nhiên liệu điện tử đa điểm Electronic Multipoint Injection Phun nhiên liệu trực tiếp kết hợp với Turbo tăng áp / Gasoline Direct Injection with Turbo Charger
Tự động dừng / Nổ máy thông minh / Auto Start Stop Không No Có Yes
Hộp số Transmission Hộp số tự động 6 cấp 6 – Speed Automatic
Hệ thống lái Steering Trợ lực điện điều khiển điện tử Electronic Power – Assisted System ( EPAS)
Bánh xe / Wheels Vành ( mâm ) đúc hợp kim 17″ / 17 Alloy
Lốp / Tyres 205/50 R17
DẪN ĐẦU VỀ AN TOÀN / BEST – IN – CLASS IN SAFETY
Hệ thống túi khí Airbag System 2 túi khí 2 airbags 6 túi khí 6 airbags
Đèn pha trước Headlamps Halogen Projector Halogen
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Hill-Launch Assist ( HLA) Có Yes
Cảm biến lùi phía sau Rear Parking Aid Không No Có Yes
DẪN ĐẦU VỀ TIỆN NGHI / BEST – IN – CLASS IN CONVENIENCE
Màn hình điều khiển đa thông tin Multi – function Display Báo tiêu thụ nhiên liệu, quãng đường, điều chỉnh độ sáng đèn và theo dõi nhiệt độ ban ngày Eco – mode, Trip computer, Variable Dimming & Outside Temperature
Chất liệu ghế trước Front Seat Material Nỉ Fabric Da Leather
Ghế lái trước Front Driver Seat Điều chỉnh tay 4 hướng 4 – way Manual Driver Điều chỉnh tay 6 hướng 6 – way Manual Driver
Hệ thống âm thanh Audio System Đài AM/FM, kết nối Bluetooth USB / AM / FM, Bluetooth, USB Connectivity
Hệ thống loa Speakers 7
Hệ thống kết nối SYNC III với màn hình TFT cảm ứng 8″ Điều khiển bằng giọng nói Voice Control
DẪN ĐẦU VỀ THÔNG MINH / BEST – IN – CLASS IN SMART
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Remote Keyless Entry Có khóa điện thông minh Yes with smart Keyless Entry
Khởi động bằng nút bâm Power Start Button Không No Có Yes
Nút điều khiển âm thanh tích hợp trên vô lăng / Audio steering wheel Không No Có Yes
Gương chiếu hậu phía ngoài chỉnh điện / Power rear view mirrors adjust Có Yes
Cửa kính điều khiển điện Power windows Điều khiển với nút một chạm tự động cửa người lái Power windows with driver’s side auto one -touch
Cảm biến gạt mưa Rain – Sensing Wipers Không No Tự động gạt mưa Auto wipe sensitivity
Đèn pha tự bật khi trời tối Auto On/Off head lamps Không No Có Yes
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT 1.5L AT Trend 1.5L AT Titanium 1.0L AT Titanium
KÍCH THƯỚC/ DIMENSIONS
Dài x Rộng x Cao Length x Width x Height                       mm 4,325 x 1,755 x 1,665 4,325 x 1,755 x 1,665 4,325 x 1,755 x 1,665
Chiều dài cơ sở Wheelbase                                              mm 2519
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG / POWER TRAIN
Kiểu động cơ Engine Type 1.5L Duratec, DOHC 12 Van, I3 Ti – VCT 1.5L Duratec, DOHC 12 valve, I3 Ti – VCT Xăng 1.0l EcoBoost 12 Van 1.0L Ecoboost 12 valve I3
Hệ thống nhiên liệu Fuel System Phun nhiên liệu điện tử đa điểm Electronic Multipoint Injection Phun nhiên liệu trực tiếp kết hợp với Turbo tăng áp / Gasoline Direct Injection with Turbo Charger
Tự động dừng / Nổ máy thông minh / Auto Start Stop Không No Có Yes
Hộp số Transmission Hộp số tự động 6 cấp 6 – Speed Automatic
Hệ thống lái Steering Trợ lực điện điều khiển điện tử Electronic Power – Assisted System ( EPAS)
Bánh xe / Wheels Vành ( mâm ) đúc hợp kim 17″ / 17 Alloy
Lốp / Tyres 205/50 R17
DẪN ĐẦU VỀ AN TOÀN / BEST – IN – CLASS IN SAFETY
Hệ thống túi khí Airbag System 2 túi khí 2 airbags 6 túi khí 6 airbags
Đèn pha trước Headlamps Halogen Projector Halogen
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Hill-Launch Assist ( HLA) Có Yes
Cảm biến lùi phía sau Rear Parking Aid Không No Có Yes
DẪN ĐẦU VỀ TIỆN NGHI / BEST – IN – CLASS IN CONVENIENCE
Màn hình điều khiển đa thông tin Multi – function Display Báo tiêu thụ nhiên liệu, quãng đường, điều chỉnh độ sáng đèn và theo dõi nhiệt độ ban ngày Eco – mode, Trip computer, Variable Dimming & Outside Temperature
Chất liệu ghế trước Front Seat Material Nỉ Fabric Da Leather
Ghế lái trước Front Driver Seat Điều chỉnh tay 4 hướng 4 – way Manual Driver Điều chỉnh tay 6 hướng 6 – way Manual Driver
Hệ thống âm thanh Audio System Đài AM/FM, kết nối Bluetooth USB / AM / FM, Bluetooth, USB Connectivity
Hệ thống loa Speakers 7
Hệ thống kết nối SYNC III với màn hình TFT cảm ứng 8″ Điều khiển bằng giọng nói Voice Control
DẪN ĐẦU VỀ THÔNG MINH / BEST – IN – CLASS IN SMART
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Remote Keyless Entry Có khóa điện thông minh Yes with smart Keyless Entry
Khởi động bằng nút bâm Power Start Button Không No Có Yes
Nút điều khiển âm thanh tích hợp trên vô lăng / Audio steering wheel Không No Có Yes
Gương chiếu hậu phía ngoài chỉnh điện / Power rear view mirrors adjust Có Yes
Cửa kính điều khiển điện Power windows Điều khiển với nút một chạm tự động cửa người lái Power windows with driver’s side auto one -touch
Cảm biến gạt mưa Rain – Sensing Wipers Không No Tự động gạt mưa Auto wipe sensitivity
Đèn pha tự bật khi trời tối Auto On/Off head lamps Không No Có Yes
593 000 000VNĐ
DỰ TOÁN CHI PHÍ
GIÁ XE (VNĐ)
LÃI XUẤT (%)
THỜI GIAN (month)
Số tiền hiện có (VNĐ)
TÍNH TOÁN
Thanh toán hàng tháng
Tổng tiền lãi
Tổng số tiền phải trả